Từ điển › 猴头菇猴头菇猴頭菇 nghĩa là gìhóu tóu gūnấm hầu thủNghĩa hóu tóu gūnấm hầu thủTiếng Anh: Hericium erinaceusChữ thành phần猴hóu · Hán Việt: hầumonkey, ape; like a monkey12 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →菇gūmushroom11 nét · Xem thứ tự nét →