Từ điển › 猴孩子猴孩子 nghĩa là gìhóu hái ziHán Việt: HẦU HÀI TÍtiểu quỷNghĩa hóu hái ziHán Việt: HẦU HÀI TÍtiểu quỷTiếng Anh: little devilChữ thành phần猴hóu · Hán Việt: hầumonkey, ape; like a monkey12 nét · Xem thứ tự nét →孩hái · Hán Việt: hàibaby, child; children9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →