猴急 nghĩa là gì
hóu jíHán Việt: HẦU CẤP
nóng vội
Nghĩa
hóu jíHán Việt: HẦU CẤP
- nóng vội
- vội vã (làm gì đó)
- lo lắng
- bồn chồn
- kích động
Tiếng Anh: impatient; to be in a rush (to do sth); anxious; fretful; agitated
hóu jíHán Việt: HẦU CẤP
nóng vội
Tiếng Anh: impatient; to be in a rush (to do sth); anxious; fretful; agitated