Từ điển › 猴戏猴戏猴戲 nghĩa là gìhóu xìHán Việt: HẦU HÍmúa khỉNghĩa hóu xìHán Việt: HẦU HÍmúa khỉTiếng Anh: monkey showChữ thành phần猴hóu · Hán Việt: hầumonkey, ape; like a monkey12 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →