Từ điển › 猴皮筋猴皮筋 nghĩa là gìhóu pí jīnHán Việt: HẦU BÌ GÂN(khẩu ngữ) dây thunNghĩa hóu pí jīnHán Việt: HẦU BÌ GÂN(khẩu ngữ) dây thunTiếng Anh: (coll.) rubber bandChữ thành phần猴hóu · Hán Việt: hầumonkey, ape; like a monkey12 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →筋jīn · Hán Việt: gânmuscles; tendons12 nét · Xem thứ tự nét →