Từ điển › 猴面包猴面包猴麵包 nghĩa là gìhóu miàn bāoxem 猴麵包樹|猴面包树[hou2 mian4 bao1 shu4]Nghĩa hóu miàn bāoxem 猴麵包樹|猴面包树[hou2 mian4 bao1 shu4]Chữ thành phần猴hóu · Hán Việt: hầumonkey, ape; like a monkey12 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 猴面包猴面包树hóu miàn bāo shù cây bao báp; cây bánh mì khỉ; Adansonia digitata (thực vật)