Từ điển › 玄武岩玄武岩 nghĩa là gìxuán wǔ yánHán Việt: HUYỀN VŨ NHAM(địa chất) bazanNghĩa xuán wǔ yánHán Việt: HUYỀN VŨ NHAM(địa chất) bazanTiếng Anh: (geology) basaltChữ thành phần玄xuán · Hán Việt: huyềndeep, profound, abstruse5 nét · Xem thứ tự nét →武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →