玄武质熔岩玄武質熔岩 nghĩa là gì
xuán wǔ zhì róng yán
bazan
Nghĩa
xuán wǔ zhì róng yán
- bazan
- cũng viết là 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2]
Tiếng Anh: basalt; also written 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2]
Chữ thành phần
- 玄xuán · Hán Việt: huyềndeep, profound, abstruse5 nét · Xem thứ tự nét →
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 熔róngmold; to fuse, to melt, to smelt14 nét · Xem thứ tự nét →
- 岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →