Từ điển › 玄青玄青 nghĩa là gìxuán qīngHán Việt: HUYỀN THANHđen thẫmNghĩa xuán qīngHán Việt: HUYỀN THANHđen thẫmTiếng Anh: deep blackChữ thành phần玄xuán · Hán Việt: huyềndeep, profound, abstruse5 nét · Xem thứ tự nét →青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →