率尔操觚率爾操觚 nghĩa là gì
shuài ěr cāo gū
sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng
Nghĩa
shuài ěr cāo gū
- sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng
Tiếng Anh: to compose in off-hand way (idiom); to dash off
shuài ěr cāo gū
sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng
Tiếng Anh: to compose in off-hand way (idiom); to dash off