Từ điển › 率然率然 nghĩa là gìshuài ránmột cách vội vàngNghĩa shuài ránmột cách vội vàngbộp chộpđột ngộtTiếng Anh: hastily; rashly; suddenlyChữ thành phần率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →