Từ điển › 率真率真 nghĩa là gìshuài zhēnthẳng thắn và chân thànhNghĩa shuài zhēnthẳng thắn và chân thànhthành thậtTiếng Anh: frank and sincere; candidChữ thành phần率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →