Từ điển › 玉佩玉佩 nghĩa là gìyù pèimặt dây chuyền ngọcNghĩa yù pèimặt dây chuyền ngọctrang sức ngọcTiếng Anh: jade pendant; jade ornamentChữ thành phần玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →佩pèibelt ornament, pendant; wear at waist, tie to the belt; respect8 nét · Xem thứ tự nét →