Từ điển › 玉器玉器 nghĩa là gìyù qìHán Việt: NGỌC KHÍđồ tạo tác bằng ngọcNghĩa yù qìHán Việt: NGỌC KHÍđồ tạo tác bằng ngọcTiếng Anh: jade artifactChữ thành phần玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →