玉树藏族自治州玉樹藏族自治州 nghĩa là gì
Yù shù Zàng zú Zì zhì zhōu
Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ (tiếng Tạng: yus hru'u bod rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải
Nghĩa
Yù shù Zàng zú Zì zhì zhōu
- Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ (tiếng Tạng: yus hru'u bod rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải
Tiếng Anh: Yushu Tibetan Autonomous Prefecture, in Qinghai Province 青海省[Qing1 hai3 Sheng3]
Chữ thành phần
- 玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →
- 树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →
- 藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →