Từ điển › 玉泉营玉泉营玉泉營 nghĩa là gìYù quán yíngNgọc Tuyền DoanhNghĩa Yù quán yíngNgọc Tuyền DoanhTiếng Anh: YuquanyingChữ thành phần玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →