Từ điển › 玉米片玉米片 nghĩa là gìyù mǐ piànbánh ngô látNghĩa yù mǐ piànbánh ngô látmảnh tortillaTiếng Anh: cornflakes; tortilla chipsChữ thành phần玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →