Từ điển › 玉米糖浆玉米糖浆玉米糖漿 nghĩa là gìyù mǐ táng jiāngsiro ngôNghĩa yù mǐ táng jiāngsiro ngôTiếng Anh: corn syrupChữ thành phần玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →