Từ điển › 玉米面玉米面玉米麵 nghĩa là gìyù mǐ miànbột ngô; bột bắpNghĩa yù mǐ miànbột ngô; bột bắpTiếng Anh: cornmeal; maize flourChữ thành phần玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →