Từ điển › 玉米饼玉米饼玉米餅 nghĩa là gìyù mǐ bǐngbánh ngôNghĩa yù mǐ bǐngbánh ngôbánh tortilla MexicoTiếng Anh: corn cake; Mexican tortillaChữ thành phần玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →