Từ điển › 王位王位 nghĩa là gìwáng wèiHán Việt: VƯƠNG VỊtước hiệu vuaNghĩa wáng wèiHán Việt: VƯƠNG VỊtước hiệu vuavương quyềnTiếng Anh: title of king; kingshipChữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →