Từ điển › 王侯王侯 nghĩa là gìwáng hóuHán Việt: VƯƠNG HẬUquý tộcNghĩa wáng hóuHán Việt: VƯƠNG HẬUquý tộcTiếng Anh: aristocracyChữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →侯hóu · Hán Việt: hậumarquis, lord; target in archery9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 王侯王侯公卿wáng hóu gōng qīng quý tộc