Từ điển › 王储王储王儲 nghĩa là gìwáng chǔthái tửNghĩa wáng chǔthái tửTiếng Anh: crown princeChữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →储chǔto save money, to store, to reserve; heir12 nét · Xem thứ tự nét →