Từ điển › 王八犊子王八犊子王八犢子 nghĩa là gìwáng bā dú zixem 王八羔子[wang2 ba1 gao1 zi5]Nghĩa wáng bā dú zixem 王八羔子[wang2 ba1 gao1 zi5]Tiếng Anh: see 王八蛋[wang2 ba1 dan4]Chữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →犊dúcalf; sacrificial lamb12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →