Từ điển › 王八羔子王八羔子 nghĩa là gìwáng bā gāo ziđồ khốn nạnNghĩa wáng bā gāo ziđồ khốn nạntạp chủngTiếng Anh: see 王八蛋[wang2 ba1 dan4]Chữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →羔gāolamb10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →