Từ điển › 王八蛋王八蛋 nghĩa là gìwáng bā dànđồ khốn nạnNghĩa wáng bā dànđồ khốn nạnđồ chó đẻTiếng Anh: bastard; son of a bitchChữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →