Từ điển › 王冠王冠 nghĩa là gìwáng guānHán Việt: VƯƠNG QUÁNvương miệnNghĩa wáng guānHán Việt: VƯƠNG QUÁNvương miệnTiếng Anh: crownChữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →