Từ điển › 王后王后 nghĩa là gìwáng hòuHán Việt: VƯƠNG HẬUhoàng hậuNghĩa wáng hòuHSK 6Hán Việt: VƯƠNG HẬUhoàng hậuLT:個|个[ge4],位[wei4]Tiếng Anh: queen; CL:個|个[ge4],位[wei4]Chữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →