王国聚会所王國聚會所 nghĩa là gì
Wáng guó Jù huì suǒHán Việt: VƯƠNG QUỐC TỤ HỘI SỠ
Phòng Nước Trời (nơi thờ phượng của Nhân Chứng Giê-hô-va)
Nghĩa
Wáng guó Jù huì suǒHán Việt: VƯƠNG QUỐC TỤ HỘI SỠ
- Phòng Nước Trời (nơi thờ phượng của Nhân Chứng Giê-hô-va)
Tiếng Anh: Kingdom Hall (place of worship used by Jehovah's Witnesses)
Chữ thành phần
- 王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →