Từ điển › 王妃王妃 nghĩa là gìwáng fēiHán Việt: VƯƠNG PHIcông chúa (ở Châu Âu)Nghĩa wáng fēiHán Việt: VƯƠNG PHIcông chúa (ở Châu Âu)Tiếng Anh: princess (in Europe)Chữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →妃fēi · Hán Việt: phiwife, spouse; imperial concubine6 nét · Xem thứ tự nét →