Từ điển › 王子王子 nghĩa là gìwáng zǐHán Việt: VƯƠNG TÍhoàng tửNghĩa wáng zǐHSK 6Hán Việt: VƯƠNG TÍPhổ biến #3631hoàng tửcon trai của vuaTiếng Anh: prince; son of a kingChữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →