Từ điển › 王孙王孙王孫 nghĩa là gìwáng sūnHán Việt: VƯƠNG TÔNcon cháu quý tộcNghĩa wáng sūnHán Việt: VƯƠNG TÔNcon cháu quý tộcTiếng Anh: children of the nobilityChữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →孙sūn · Hán Việt: tôngrandchild, descendent; surname6 nét · Xem thứ tự nét →