Từ điển › 玩儿坏玩儿坏玩兒壞 nghĩa là gìwán r huàichơi khăm ai đóNghĩa wán r huàichơi khăm ai đóTiếng Anh: to play tricks on sbChữ thành phần玩wán · Hán Việt: ngoạnto play with, to joke, to entertain8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →