Từ điển › 玩儿票玩儿票玩兒票 nghĩa là gìwán r piàodiễn kịch nghiệp dưNghĩa wán r piàodiễn kịch nghiệp dưTiếng Anh: amateur dramaticsChữ thành phần玩wán · Hán Việt: ngoạnto play with, to joke, to entertain8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →