Từ điển › 玩具厂玩具厂玩具廠 nghĩa là gìwán jù chǎngHán Việt: NGOẠN CỤ XƯỞNGnhà máy đồ chơiNghĩa wán jù chǎngHán Việt: NGOẠN CỤ XƯỞNGnhà máy đồ chơiTiếng Anh: toy factoryChữ thành phần玩wán · Hán Việt: ngoạnto play with, to joke, to entertain8 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →