Từ điển › 玩具枪玩具枪玩具槍 nghĩa là gìwán jù qiāngHán Việt: NGOẠN CỤ THƯƠNGsúng đồ chơiNghĩa wán jù qiāngHán Việt: NGOẠN CỤ THƯƠNGsúng đồ chơiTiếng Anh: toy gunChữ thành phần玩wán · Hán Việt: ngoạnto play with, to joke, to entertain8 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →