Từ điển › 玩意儿玩意儿玩意兒 nghĩa là gìwán yì rbiến thể er hoá của 玩意[wan2 yi4]Nghĩa wán yì rHSK 7biến thể er hoá của 玩意[wan2 yi4]Tiếng Anh: erhua variant of 玩意[wan2 yi4]Chữ thành phần玩wán · Hán Việt: ngoạnto play with, to joke, to entertain8 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →