Từ điển › 玫瑰星云玫瑰星云玫瑰星雲 nghĩa là gìméi guī xīng yúntinh vân Hoa Hồng NGC 2237Nghĩa méi guī xīng yúntinh vân Hoa Hồng NGC 2237Tiếng Anh: Rosette nebula NGC 2237Chữ thành phần玫méirose8 nét · Xem thứ tự nét →瑰guīextraordinary, fabulous; rose; semi-precious stone13 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →