Từ điển › 环住环住環住 nghĩa là gìhuán zhùôm chặtNghĩa huán zhùôm chặtTiếng Anh: to embraceChữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →