环保主义者環保主義者 nghĩa là gì
huán bǎo zhǔ yì zhě
nhà hoạt động bảo vệ môi trường
Nghĩa
huán bǎo zhǔ yì zhě
- nhà hoạt động bảo vệ môi trường
Tiếng Anh: environmentalist
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →