环保型環保型 nghĩa là gì
huán bǎo xíng
mang tính bảo vệ môi trường
Nghĩa
huán bǎo xíng
- mang tính bảo vệ môi trường
- thân thiện với môi trường
Tiếng Anh: environmental; environmentally friendly
huán bǎo xíng
mang tính bảo vệ môi trường
Tiếng Anh: environmental; environmentally friendly