Từ điển › 环保筷环保筷環保筷 nghĩa là gìhuán bǎo kuàiđũa dùng nhiều lần (Đài Loan)Nghĩa huán bǎo kuàiđũa dùng nhiều lần (Đài Loan)Tiếng Anh: reusable chopsticks (Tw)Chữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →筷kuàichopsticks13 nét · Xem thứ tự nét →