Từ điển › 环化环化環化 nghĩa là gìhuán huàhoàn vòngNghĩa huán huàhoàn vòngquá trình hoàn vòng (hóa học)Tiếng Anh: to cyclize; cyclization (chemistry)Chữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →