Từ điển › 环围环围環圍 nghĩa là gìhuán wéitạo thành vòng bao quanhNghĩa huán wéitạo thành vòng bao quanhTiếng Anh: to form a ring aroundChữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →