环城環城 nghĩa là gì
huán chéng
bao quanh thành phố (tường, đường vành đai, v.v.)
Nghĩa
huán chéng
- bao quanh thành phố (tường, đường vành đai, v.v.)
- xung quanh thành phố
Tiếng Anh: encircling the city (of walls, ring road etc); around the city
huán chéng
bao quanh thành phố (tường, đường vành đai, v.v.)
Tiếng Anh: encircling the city (of walls, ring road etc); around the city