环境保护部環境保護部 nghĩa là gì
Huán jìng Bǎo hù bù
Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)
Nghĩa
Huán jìng Bǎo hù bù
- Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →