环境卫生環境衛生 nghĩa là gì
huán jìng wèi shēng
vệ sinh môi trường
Nghĩa
huán jìng wèi shēng
- vệ sinh môi trường
- viết tắt cho 環衛|环卫[huan2 wei4]
Tiếng Anh: environmental sanitation; abbr. to 環衛|环卫[huan2 wei4]
huán jìng wèi shēng
vệ sinh môi trường
Tiếng Anh: environmental sanitation; abbr. to 環衛|环卫[huan2 wei4]