环境因素環境因素 nghĩa là gì
huán jìng yīn sù
yếu tố môi trường
Nghĩa
huán jìng yīn sù
- yếu tố môi trường
Tiếng Anh: environmental factor
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →