环境影响评估環境影響評估 nghĩa là gì
huán jìng yǐng xiǎng píng gū
đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT
Nghĩa
huán jìng yǐng xiǎng píng gū
- đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT
- viết tắt của 環評|环评
Tiếng Anh: environmental impact assessment EIA; abbr. to 環評|环评
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →
- 评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 估gūmerchant; to estimate, to guess, to presume7 nét · Xem thứ tự nét →