Từ điển › 环境损害环境损害環境損害 nghĩa là gìhuán jìng sǔn hàithiệt hại môi trườngNghĩa huán jìng sǔn hàithiệt hại môi trườngTiếng Anh: environmental damageChữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →